Cách đổi từ dặm sang km
- Nhập quãng đường theo dặm vào ô Giá trị.
- Xem kết quả theo kilômét, được làm nổi bật ở trên.
- Bạn cũng thấy quãng đường theo mét, feet, yard và hải lý.
- Nhấn Sao chép kết quả để mang các quy đổi đi.
Công thức và ví dụ
Một dặm chính xác bằng 1,609344 kilômét. Để đổi, nhân số dặm với 1,609: 10 mi là 16,09 km, 26,2 mi (một cuộc marathon) là 42,16 km và 60 mi là 96,56 km.
Mẹo nhẩm: lấy số dặm cộng thêm một nửa và một chút nữa (×1,6). 60 mph là khoảng 97 km/h. Dặm được dùng ở Mỹ và Anh cho khoảng cách đường bộ và giới hạn tốc độ.
Những điều cần lưu ý
- Công cụ dùng dặm quốc tế trên đất liền (1609,344 m); hải lý (1852 m) là một đơn vị khác.
- Kết quả được làm tròn đến 8 chữ số có nghĩa.
- Với tốc độ (mph sang km/h), hãy dùng danh mục Tốc độ.
Câu hỏi thường gặp
10 dặm là bao nhiêu km?
16,09 km.
1 dặm bằng bao nhiêu km?
1,609344 km.
100 dặm một giờ là bao nhiêu km/h?
160,93 km/h (hãy dùng danh mục Tốc độ).
Hải lý có bằng dặm trên đất liền không?
Không: hải lý dài 1852 m còn dặm trên đất liền dài 1609,344 m.