Cách đổi từ km sang dặm
- Nhập quãng đường theo kilômét vào ô Giá trị.
- Xem kết quả theo dặm, được làm nổi bật ở trên.
- Bạn cũng thấy quãng đường theo mét, feet, yard và hải lý.
- Nhấn Sao chép kết quả để mang các quy đổi đi.
Công thức và ví dụ
Một kilômét bằng 0,621371 dặm. Để đổi, nhân số km với 0,6214: 5 km là 3,11 mi, 10 km là 6,21 mi, 21,1 km (half marathon) là 13,11 mi và 42,195 km (marathon) là 26,22 mi.
Mẹo nhẩm: nhân với 6 rồi bỏ một chữ số 0: 10 km cho ra 6 dặm, gần với 6,21 thực tế. Cách này hữu ích khi lên kế hoạch đi đường dài, chạy bộ và lộ trình ở Mỹ hoặc Anh.
Những điều cần lưu ý
- Công cụ dùng dặm quốc tế trên đất liền (1609,344 m).
- Kết quả được làm tròn đến 8 chữ số có nghĩa.
- Với tốc độ (km/h sang mph), hãy dùng danh mục Tốc độ.
Câu hỏi thường gặp
10 km là bao nhiêu dặm?
6,21 dặm.
100 km là bao nhiêu dặm?
62,14 dặm.
Một cuộc marathon dài bao nhiêu dặm?
26,22 dặm (42,195 km).
Làm sao nhẩm nhanh từ km sang dặm?
Nhân với 6 rồi bỏ một chữ số 0: đây là cách ước lượng khá tốt.