Cách đổi từ pound sang kg
- Nhập cân nặng theo pound vào ô Giá trị.
- Xem kết quả theo kilôgam, được làm nổi bật ở trên.
- Bạn cũng thấy cân nặng theo ounce, gram và các đơn vị khác.
- Nhấn Sao chép kết quả để mang các quy đổi đi.
Công thức và ví dụ
Một pound chính xác bằng 0,45359237 kilôgam. Để đổi, nhân số pound với 0,4536: 150 lb là 68,04 kg, 200 lb là 90,72 kg và 10 lb là 4,54 kg.
Mẹo nhẩm: chia số pound cho 2 rồi trừ đi 10 %. 150 lb cho ra 75 − 7,5 = 67,5, gần bằng giá trị thực. Cách này hữu ích khi đọc cân nặng sản phẩm, hành lý hoặc công thức tính bằng pound.
Những điều cần lưu ý
- Công cụ dùng pound quốc tế (avoirdupois) là 453,59237 g.
- Ở Anh, cân nặng cơ thể đôi khi được đo bằng stone (1 st = 14 lb); công cụ cũng hiển thị đơn vị này.
- Kết quả được làm tròn đến 8 chữ số có nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
150 pound là bao nhiêu kg?
68,04 kilôgam.
1 pound bằng bao nhiêu kg?
0,4536 kg, tức 453,59 gram.
1 stone bằng bao nhiêu pound?
14 pound, khoảng 6,35 kg.
100 pound là bao nhiêu kg?
45,36 kg.